Definition
▶
truyền cảm
Truyền cảm là một tính từ miêu tả sự khả năng khơi gợi cảm hứng hoặc tinh thần tích cực cho người khác.
Термин "транслирующий вдохновение" описывает способность вдохновлять или поднимать дух других.
▶
Cô ấy là một giáo viên truyền cảm, luôn khuyến khích học sinh của mình.
Она вдохновляющий учитель, всегда поддерживающий своих учеников.
▶
Bài phát biểu của ông ấy rất truyền cảm và khiến mọi người cảm thấy phấn chấn.
Его речь была очень вдохновляющей и подняла дух у всех.
▶
Những tác phẩm nghệ thuật truyền cảm có thể thay đổi cách nhìn của chúng ta về cuộc sống.
Вдохновляющие произведения искусства могут изменить наше восприятие жизни.