Definition
▶
dự đoán
Dự đoán là hành động ước lượng hoặc phỏng đoán về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên thông tin hiện tại.
Прогнозирование - это действие оценивания или предположения о том, что произойдет в будущем на основе текущей информации.
▶
Các nhà khí tượng học đã đưa ra dự đoán về thời tiết trong tuần tới.
Метеорологи сделали прогноз погоды на следующую неделю.
▶
Dự đoán của tôi về kết quả trận đấu là đội nhà sẽ thắng.
Мой прогноз о результате матча - команда хозяев победит.
▶
Chúng ta cần một dự đoán chính xác để lập kế hoạch cho sự kiện này.
Нам нужен точный прогноз, чтобы спланировать это мероприятие.