Definition
▶
tính kiên nhẫn
Tính kiên nhẫn là khả năng chờ đợi một cách bình tĩnh và không mất kiên nhẫn khi đối mặt với khó khăn hoặc sự chậm trễ.
Терпение — это способность спокойно ждать и не терять терпения, сталкиваясь с трудностями или задержками.
▶
Cô ấy luôn thể hiện tính kiên nhẫn khi dạy trẻ em.
Она всегда проявляет терпение, обучая детей.
▶
Tính kiên nhẫn là điều cần thiết khi bạn học một ngôn ngữ mới.
Терпение необходимо, когда вы учите новый язык.
▶
Người trồng cây cần có tính kiên nhẫn để chờ đợi mùa thu hoạch.
Фермеру нужно терпение, чтобы дождаться урожая.