Definition
▶
chinh phục
Chinh phục là hành động giành quyền kiểm soát một vùng đất hoặc một đối tượng nào đó, thường bằng sức mạnh hoặc chiến lược.
Завоевание - это действие по захвату контроля над территорией или объектом, часто с помощью силы или стратегии.
▶
Quân đội đã chinh phục thành phố sau nhiều tháng chiến đấu.
Армия завоевала город после многих месяцев боев.
▶
Anh ấy đã chinh phục được trái tim của cô gái bằng sự lãng mạn.
Он завоевал сердце девушки своей романтикой.
▶
Nhà thám hiểm đã chinh phục ngọn núi cao nhất thế giới.
Исследователь завоевал самую высокую гору в мире.