Definition
▶
khao khát
Khao khát là cảm giác mạnh mẽ về sự mong muốn hoặc thiếu thốn một điều gì đó mà mình rất cần.
Жажда - это сильное чувство желания или нехватки чего-то, что вам очень нужно.
▶
Cô ấy luôn có khao khát được trở thành nghệ sĩ nổi tiếng.
Она всегда жаждет стать известной художницей.
▶
Khao khát kiến thức đã dẫn dắt anh ấy đến những ngọn núi cao của tri thức.
Жажда знаний привела его на высокие вершины мудрости.
▶
Mỗi lần nhìn thấy biển, tôi lại cảm thấy khao khát về những chuyến đi xa.
Каждый раз, когда я вижу море, я ощущаю жажду дальних путешествий.