Definition
▶
yên bình
Yên bình là trạng thái không có sự ồn ào, xáo trộn, mang lại cảm giác thanh thản và dễ chịu.
Спокойствие — это состояние, не имеющее шума, беспорядка, приносящее чувство умиротворения и комфорта.
▶
Những buổi sáng ở quê thật yên bình.
Утренние часы в деревне действительно спокойные.
▶
Tâm hồn tôi cảm thấy yên bình khi ngắm hoàng hôn.
Моя душа чувствует спокойствие, когда я смотрю на закат.
▶
Hồ nước này mang lại cho tôi cảm giác yên bình.
Это озеро приносит мне чувство спокойствия.