Definition
▶
thực hành
Thực hành là quá trình làm một việc gì đó nhiều lần để cải thiện kỹ năng hoặc hiểu biết về việc đó.
Практика — это процесс многократного выполнения чего-либо для улучшения навыков или понимания этого.
▶
Mỗi ngày, tôi dành ít nhất một giờ để thực hành guitar.
Каждый день я уделяю как минимум час практике на гитаре.
▶
Thực hành nói tiếng Anh giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp.
Практика разговорного английского помогает мне быть более уверенным в общении.
▶
Chúng ta cần thực hành bài thuyết trình này trước khi lên sân khấu.
Нам нужно практиковать эту презентацию перед выходом на сцену.