Definition
▶
sự thay đổi
Sự thay đổi là quá trình hoặc kết quả của việc biến đổi một điều gì đó từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Change is the process or result of transforming something from one state to another.
▶
Sự thay đổi thời tiết có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.
The change in weather can affect our health.
▶
Công ty đã trải qua sự thay đổi lớn trong chiến lược kinh doanh.
The company has undergone a significant change in its business strategy.
▶
Năm nay, sự thay đổi trong chính sách giáo dục đã gây ra nhiều tranh cãi.
This year, the change in education policy has caused much controversy.