Definition
▶
trung thành
Trung thành là sự bền bỉ, kiên định trong lòng trung với một người, một tổ chức hoặc một nguyên tắc nào đó.
Loyalty is the steadfastness and commitment to a person, organization, or principle.
▶
Cô ấy là một người bạn trung thành, luôn đứng về phía tôi trong những lúc khó khăn.
She is a loyal friend, always standing by my side in difficult times.
▶
Con chó này rất trung thành với chủ của nó, không bao giờ rời xa.
This dog is very loyal to its owner, never leaving its side.
▶
Trong kinh doanh, sự trung thành của khách hàng là rất quan trọng cho sự phát triển của công ty.
In business, customer loyalty is very important for the company's growth.