Definition
▶
rút ra
Rút ra là hành động kéo hoặc lấy một cái gì đó ra khỏi một nơi nào đó.
To draw is the action of pulling or taking something out from a certain place.
▶
Cô ấy rút ra một tờ giấy từ trong túi.
She draws out a piece of paper from her bag.
▶
Anh ta rút ra một cây bút và bắt đầu viết.
He draws out a pen and starts writing.
▶
Giáo viên đã rút ra những điểm chính từ bài học.
The teacher draws out the main points from the lesson.