Không — meaning in Mandarin Chinese: 不是
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
不是
để lại
离开
Không
tôn trọng
尊重
Sáu
六
thuật ngữ
术语
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
Không
Không có nghĩa là không làm gì hoặc không có điều gì đó.
不做某事或没有某事。
▶
Tôi không thích ăn cá.
我不喜欢吃鱼。
▶
Họ không đến buổi tiệc tối qua.
他们昨晚没有来派对。
▶
Chúng tôi không có thời gian để đi du lịch.
我们没有时间去旅行。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →