Definition
▶
Sáu
Sáu là một số nguyên đứng sau năm và trước bảy, được sử dụng để đếm và thể hiện số lượng.
六是一个在五之后、七之前的整数,用于计数和表示数量。
▶
Tôi có sáu cái bánh trên bàn.
我桌子上有六个蛋糕。
▶
Chúng ta cần sáu ghế cho bữa tiệc.
我们需要六把椅子来参加聚会。
▶
Sáu là số yêu thích của tôi.
六是我最喜欢的数字。