maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
Tám
— meaning in Mandarin Chinese:
八
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
八
khách sạn
酒店
Ngày hôm qua
昨天
mấy giờ
什么时候
điều kiện tiên quyết
先决条件
Tám
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
Tám
Tám là số thứ tự đứng trước số chín, thể hiện giá trị là bảy cộng một.
八是九之前的序数,表示的值是七加一。
▶
Tôi có tám quả táo trên bàn.
我桌子上有八个苹果。
▶
Bây giờ là tám giờ sáng.
现在是早上八点。
▶
Có tám người tham gia vào cuộc thi.
有八个人参加比赛。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary