maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
Xanh
— meaning in Mandarin Chinese:
绿 (lǜ)
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
绿 (lǜ)
cổ điển
tâm tư
心思
kỷ niệm
庆祝
dễ dàng
简单的
Xanh
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
Xanh
Xanh là màu sắc của cỏ, lá cây, và nhiều loại thực vật, thường được liên kết với sự sống và sự tươi mới.
绿色是草、树叶和许多植物的颜色,通常与生命和新鲜感相关联。
▶
Cây cối trong công viên rất xanh tươi.
公园里的树木非常绿。
▶
Tôi thích màu xanh của bầu trời vào buổi sáng.
我喜欢早晨天空的绿色。
▶
Những chiếc lá xanh rực rỡ làm cho khu vườn trở nên đẹp hơn.
鲜绿的叶子使花园更美。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary