maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
Xám
— meaning in Mandarin Chinese:
灰色的
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
灰色的
nghe
听
đặt phòng
预订房间
Xám
điều kỳ diệu
想知道
2
2
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
Xám
Xám là màu sắc nằm giữa trắng và đen, thường được sử dụng để mô tả các đồ vật hoặc hiện tượng có màu tối, trung tính.
灰色是介于白色和黑色之间的颜色,通常用于描述颜色较暗、中性的物体或现象。
▶
Chiếc xe của tôi có màu xám rất đẹp.
我的车是很漂亮的灰色。
▶
Bầu trời hôm nay có màu xám u ám.
今天的天空是阴沉的灰色。
▶
Cô ấy mặc một chiếc váy xám trong buổi tiệc.
她在派对上穿了一件灰色的裙子。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary