Definition
▶
ngày
Ngày là khoảng thời gian 24 giờ, được tính bắt đầu từ nửa đêm đến nửa đêm tiếp theo.
天是指从午夜到下一个午夜的24小时的时间段。
▶
Hôm nay là ngày thứ Bảy.
今天是星期六。
▶
Tôi sẽ đi du lịch vào ngày mai.
我明天要去旅行。
▶
Mỗi ngày, tôi đều tập thể dục vào buổi sáng.
每天早上我都会锻炼。