Definition
▶
khám phá
Khám phá là hành động tìm hiểu, phát hiện ra điều gì đó mới mẻ hoặc chưa biết.
探索是寻找、发现新事物或未知事物的行为。
▶
Chúng tôi đã cùng nhau khám phá những địa điểm lịch sử ở thành phố.
我们一起探索了这座城市的历史遗址。
▶
Tôi thích khám phá văn hóa của các quốc gia khác nhau.
我喜欢探索不同国家的文化。
▶
Khám phá thiên nhiên giúp chúng ta cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống.
探索自然让我们感受到生活的美。