Definition
▶
sống
Sống có nghĩa là tồn tại, không phải chết, thể hiện trạng thái của một sinh vật đang hoạt động.
生活是指存在而不是死亡,表现出一个生物在活动的状态。
▶
Cây cối cần nước và ánh sáng để sống.
植物需要水和阳光才能生存。
▶
Mọi người cần không khí trong lành để sống khỏe mạnh.
人们需要新鲜空气来健康地生活。
▶
Chúng ta cần phải bảo vệ môi trường để các loài động vật có thể sống.
我们需要保护环境,以便动物能够生存。