Definition
▶
vì
Từ 'vì' được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động hoặc tình huống.
词 'vì' 用于指某个行为或情况的原因或理由。
▶
Tôi không đi học vì trời mưa.
我没有上学,因为下雨了。
▶
Cô ấy ngủ muộn vì phải hoàn thành bài tập.
她晚睡,因为必须完成作业。
▶
Chúng tôi quyết định ở lại nhà vì không có xe.
我们决定留在家,因为没有车。