Definition
▶
không nhất thiết
Khái niệm 'không nhất thiết' chỉ ra rằng một điều không bắt buộc phải xảy ra hoặc không cần thiết phải xảy ra trong một tình huống cụ thể.
‘不一定’这个概念表示在特定情况下某事并不必然发生或不必发生。
▶
Bạn không nhất thiết phải đến buổi họp nếu bạn bận việc khác.
如果你有其他事情忙,你不一定要参加会议。
▶
Học sinh không nhất thiết phải biết tất cả kiến thức ngay từ đầu.
学生不一定要从一开始就知道所有知识。
▶
Mua sắm không nhất thiết phải tốn nhiều tiền.
购物不一定要花很多钱。