Definition
▶
ngay bây giờ
Nguyên tắc chỉ thời điểm hiện tại, không phải trong tương lai hay quá khứ.
现在是指当前的时间,不是在未来或过去。
▶
Tôi cần phải gọi điện ngay bây giờ.
我现在需要打电话。
▶
Chúng ta hãy bắt đầu họp ngay bây giờ.
我们现在就开始开会。
▶
Bạn có thể giúp tôi ngay bây giờ không?
你现在能帮我吗?