Definition
▶
sai lầm
Sai lầm là hành động hoặc quyết định không đúng đắn, dẫn đến kết quả không mong muốn.
错误是指不正确的行为或决策,导致不期望的结果。
▶
Tôi đã mắc phải một sai lầm lớn trong công việc.
我在工作中犯了一个大错误。
▶
Đừng lo lắng quá về sai lầm mà bạn đã làm.
不要太担心你犯的错误。
▶
Mỗi sai lầm đều là một bài học quý giá.
每个错误都是一堂宝贵的课。