Definition
▶
thực phẩm
Thực phẩm là những sản phẩm có thể ăn hoặc uống, cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể.
食品是可以食用或饮用的产品,为身体提供营养。
▶
Tôi thường mua thực phẩm tươi sống ở chợ mỗi cuối tuần.
我通常在每个周末去市场购买新鲜食品。
▶
Thực phẩm chế biến sẵn rất tiện lợi cho những người bận rộn.
方便食品对忙碌的人来说非常方便。
▶
Để có sức khỏe tốt, bạn nên chọn thực phẩm hữu cơ.
为了保持健康,你应该选择有机食品。