Definition
▶
mục tiêu
Mục tiêu là một điểm đến hoặc một kết quả mà một người hoặc một nhóm muốn đạt được.
目标是一个人或一个团体希望达到的目的地或结果。
▶
Mục tiêu của tôi trong năm nay là hoàn thành khóa học tiếng Anh.
我今年的目标是完成英语课程。
▶
Chúng ta cần xác định mục tiêu rõ ràng để đạt được thành công.
我们需要明确目标才能取得成功。
▶
Mục tiêu của dự án này là cải thiện chất lượng dịch vụ.
这个项目的目标是改善服务质量。