maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
cảm xúc
— meaning in Mandarin Chinese:
感觉
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
感觉
tinh thần
精神
không thể tưởng tượng nổi
Thứ Ba
星期二
cảm xúc
cứ tự nhiên
随便
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
cảm xúc
Cảm xúc là trạng thái tâm lý mà con người trải qua, thường liên quan đến sự phản ứng với các sự kiện, hoàn cảnh hoặc mối quan hệ.
情感是人们经历的心理状态,通常与对事件、环境或人际关系的反应有关。
▶
Tôi cảm thấy rất nhiều cảm xúc khi xem bộ phim đó.
我看那部电影时感受到很多情感。
▶
Cảm xúc của cô ấy lúc này thật khó để diễn tả.
她现在的情感真的很难以表达。
▶
Cảm xúc hạnh phúc tràn ngập khi tôi gặp lại bạn bè cũ.
当我见到老朋友时,幸福的情感充满了我的心。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary