Definition
▶
đầu tư
Đầu tư là việc bỏ tiền, tài sản, hoặc thời gian vào một hoạt động nào đó với hy vọng thu lại lợi nhuận trong tương lai.
投资是将金钱、资产或时间投入某项活动,以期望在未来获得收益。
▶
Tôi quyết định đầu tư vào chứng khoán để tăng tài sản của mình.
我决定投资于股票,以增加我的资产。
▶
Các doanh nhân thường đầu tư vào công nghệ mới để cải thiện hiệu suất làm việc.
企业家通常投资于新技术,以提高工作效率。
▶
Chúng ta cần đầu tư vào giáo dục để phát triển tương lai của đất nước.
我们需要投资于教育,以发展国家的未来。