Definition
▶
phù hợp
Phù hợp là trạng thái khi một thứ gì đó vừa vặn, thích hợp với kích thước hoặc yêu cầu của một người hoặc một tình huống.
合适是指某物符合某人的尺寸或情况的状态。
▶
Chiếc áo này rất phù hợp với em.
这件衬衫非常合适你。
▶
Tôi cần một đôi giày phù hợp để đi bộ lâu.
我需要一双适合长时间走路的鞋子。
▶
Công việc này không phù hợp với sở thích của tôi.
这份工作不符合我的兴趣。