Definition
▶
trách nhiệm
Trách nhiệm là nghĩa vụ hoặc sự cam kết của một cá nhân trong việc thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
责任是一个人执行某项工作或任务的义务或承诺。
▶
Mỗi người đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
每个人都有责任保护环境。
▶
Giáo viên có trách nhiệm dạy dỗ học sinh.
老师有责任教导学生。
▶
Cha mẹ có trách nhiệm nuôi dưỡng và giáo dục con cái.
父母有责任抚养和教育孩子。