Definition
▶
thảo luận
Thảo luận là hành động trao đổi ý kiến, thông tin hoặc quan điểm giữa nhiều người về một chủ đề nào đó.
讨论是多个人就某个主题交流意见、信息或观点的行为。
▶
Chúng ta cần thảo luận về kế hoạch cho dự án mới.
我们需要讨论新项目的计划。
▶
Trong cuộc họp, mọi người đã thảo luận rất sôi nổi.
在会议上,大家进行了非常热烈的讨论。
▶
Tôi muốn thảo luận với bạn về vấn đề này.
我想和你讨论这个问题。