Definition
▶
thông minh
Thông minh là khả năng hiểu biết, suy luận và học hỏi nhanh chóng.
聪明是理解、推理和快速学习的能力。
▶
Cô ấy rất thông minh, luôn đứng đầu lớp.
她非常聪明,总是班级第一。
▶
Con trai tôi rất thông minh, nó có thể giải quyết các bài toán khó.
我的儿子非常聪明,他能解决困难的数学题。
▶
Một người thông minh biết cách đưa ra quyết định đúng đắn.
一个聪明的人知道如何做出正确的决定。