Definition
▶
cái nhìn
Cái nhìn là một cách nhìn hoặc đánh giá về một khung cảnh, thường mang lại cảm xúc hoặc trải nghiệm về vẻ đẹp của thiên nhiên.
视野是对一个景观的观察或评价,通常带来对自然美的情感或体验。
▶
Cái nhìn từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
从山顶的视野真是太美了。
▶
Tôi thích cái nhìn của bãi biển lúc hoàng hôn.
我喜欢黄昏时海滩的景色。
▶
Cái nhìn qua cửa sổ cho thấy một thành phố nhộn nhịp.
窗外的视野展示了一个繁忙的城市。