Definition
▶
quyết định
Quyết định là sự lựa chọn cuối cùng mà một người hoặc một nhóm đưa ra sau khi xem xét các thông tin và lựa chọn khác nhau.
决定是一个人或一个团体在考虑了各种信息和其他选择后做出的最终选择。
▶
Tôi đã đưa ra quyết định về việc học tiếp lên thạc sĩ.
我已经决定继续攻读硕士学位。
▶
Quyết định của ban giám đốc sẽ ảnh hưởng lớn đến tương lai công ty.
董事会的决定将对公司的未来产生重大影响。
▶
Hãy chắc chắn rằng bạn đã suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
在做出最终决定之前,请确保您已经仔细考虑过。