Definition
▶
hợp tác
Hợp tác là hành động làm việc cùng nhau giữa hai hay nhiều bên để đạt được một mục tiêu chung.
合作是两个或多个方面共同工作的行为,以实现共同目标。
▶
Công ty chúng tôi đang hợp tác với nhiều đối tác quốc tế để mở rộng thị trường.
我们公司正在与多个国际合作伙伴合作,以扩大市场。
▶
Hai trường đại học đã hợp tác để phát triển chương trình nghiên cứu mới.
两所大学合作开发新研究项目。
▶
Chúng ta cần hợp tác chặt chẽ hơn để giải quyết vấn đề này.
我们需要更紧密地合作,以解决这个问题。