Definition
▶
chân lý
Chân lý là sự thật khách quan, không bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân hay cảm xúc.
真理是客观的真相,不受个人意见或情感的影响。
▶
Mọi người đều nên tìm kiếm chân lý trong cuộc sống của họ.
每个人都应该在他们的生活中寻找真理。
▶
Chân lý có thể khó chấp nhận nhưng nó luôn cần thiết.
真理可能难以接受,但它总是必要的。
▶
Nhà văn đã dũng cảm viết về chân lý mà xã hội không muốn nghe.
作家勇敢地写出了社会不想听的真理。