Definition
▶
vâng
Từ 'vâng' được sử dụng để xác nhận hoặc đồng ý với một câu hỏi hoặc yêu cầu.
‘是的’用于确认或同意一个问题或请求。
▶
Bạn có muốn đi chơi không? Vâng.
你想出去玩吗?是的。
▶
Có phải bạn đã hoàn thành bài tập chưa? Vâng, tôi đã làm xong.
你完成作业了吗?是的,我做好了。
▶
Bạn có thể giúp tôi một chút không? Vâng, tôi sẽ giúp bạn.
你能帮我一下吗?是的,我会帮你。