maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
mùa
— meaning in Mandarin Chinese:
季节
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
季节
mình
我
điều kiện tiên quyết
先决条件
ngày
日
mô tả
描述
mùa
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
mùa
Mùa là khoảng thời gian trong năm được xác định bởi những thay đổi khí hậu và thời tiết, thường được chia thành bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.
季节是指一年中由气候和天气变化决定的时间段,通常分为春、夏、秋、冬四个季节。
▶
Mùa xuân là thời điểm hoa nở rộ.
春天是花盛开的时节。
▶
Mùa hè ở Việt Nam thường rất nóng và ẩm.
越南的夏季通常非常炎热和潮湿。
▶
Mùa thu là thời gian lý tưởng để ngắm lá vàng rơi.
秋天是欣赏落叶的最佳时机。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary