Definition
▶
trong tâm trí
Cụm từ 'trong tâm trí' chỉ trạng thái suy nghĩ hoặc cảm xúc mà một người đang giữ trong đầu.
短语'在心中'指的是一个人脑海中持有的思考或情感状态。
▶
Tôi luôn giữ ước mơ của mình trong tâm trí.
我总是把我的梦想放在心中。
▶
Những kỷ niệm đẹp luôn ở trong tâm trí tôi.
美好的回忆总是在我心中。
▶
Cô ấy có một hình ảnh rõ ràng của tương lai trong tâm trí.
她心中对未来有一个清晰的形象。