Definition
▶
bất khả thi
Bất khả thi là một thuật ngữ dùng để chỉ những điều không thể xảy ra hoặc thực hiện được.
不可能是指无法发生或实现的事情。
▶
Việc hoàn thành dự án trong một ngày là bất khả thi.
在一天内完成这个项目是不可能的。
▶
Anh ấy nói rằng việc đó là bất khả thi, nhưng tôi vẫn muốn thử.
他说那是不可能的,但我仍然想尝试。
▶
Chúng ta không thể bay đến mặt trời, đó là điều bất khả thi.
我们无法飞到太阳,那是不可能的。