Definition
▶
tìm kiếm
Tìm kiếm là hành động tìm ra thông tin hoặc vật gì đó mà bạn cần.
搜索是寻找您所需的信息或物品的行为。
▶
Tôi đang tìm kiếm thông tin về cách học tiếng Anh hiệu quả.
我正在搜索关于如何有效学习英语的信息。
▶
Chúng ta cần tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề này.
我们需要寻找这个问题的解决方案。
▶
Cô ấy đã tìm kiếm một công việc mới trong suốt cả tháng.
她整整一个月都在寻找一份新工作。