maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
đối mặt
— meaning in Mandarin Chinese:
脸
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
脸
Hôm nay
今天
đối mặt
nhanh
快 (kuài)
bắt đầu
开始
chào
你好
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
đối mặt
Đối mặt là hành động nhìn thẳng vào một cái gì đó, thường là một người hoặc một tình huống, để giao tiếp hoặc đối diện với nó.
面对是指直接看向某物,通常是一个人或一种情况,以进行交流或面对它。
▶
Tôi phải đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
我必须面对自己的恐惧。
▶
Chúng ta cần đối mặt với thực tế khó khăn này.
我们需要面对这个困难的现实。
▶
Cô ấy đã đối mặt với những chỉ trích một cách dũng cảm.
她勇敢地面对了批评。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary