Definition
▶
khoảng cách
Khoảng cách là chiều dài giữa hai điểm hoặc hai vật thể.
距离是两个点或两个物体之间的长度。
▶
Khoảng cách từ Hà Nội đến TP.HCM là khoảng 1.700 km.
从河内到胡志明市的距离大约是1700公里。
▶
Chúng ta cần đo khoảng cách giữa các nhà để xây dựng một con đường mới.
我们需要测量房屋之间的距离,以便建造一条新路。
▶
Khoảng cách an toàn giữa các xe trong khi lái xe rất quan trọng.
驾驶时车辆之间的安全距离非常重要。