Definition
▶
bạn bè
Bạn bè là những người có mối quan hệ thân thiết, thường hỗ trợ và chia sẻ với nhau trong cuộc sống.
朋友是指与人关系密切,通常在生活中互相支持和分享的人。
▶
Tôi thường đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.
我通常在周末和朋友一起出去玩。
▶
Bạn bè của tôi rất hiểu tôi và luôn bên cạnh khi tôi cần.
我的朋友非常理解我,并且在我需要时总是在我身边。
▶
Chúng tôi đã trở thành bạn bè từ khi học chung lớp mẫu giáo.
我们从幼儿园一起上学开始就成为了朋友。