Definition
▶
nhớ
Nhớ là cảm giác khao khát hoặc tiếc nuối về một người hoặc một điều gì đó đã không còn ở bên cạnh.
想念是一种渴望或遗憾,关于一个人或某种事物不再在身边。
▶
Tôi nhớ mẹ khi tôi ở xa nhà.
我在远离家的时候想念妈妈。
▶
Chúng tôi luôn nhớ những kỷ niệm đẹp bên nhau.
我们总是想念在一起的美好回忆。
▶
Anh ấy nhớ bạn bè của mình khi không có họ bên cạnh.
他在没有朋友陪伴的时候想念他们。