Definition
▶
thách thức
Thách thức là một tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn mà người ta cần phải vượt qua hoặc giải quyết.
挑战是一个人们需要克服或解决的困难情况或任务。
▶
Cuộc thi này thực sự là một thách thức lớn đối với tôi.
这场比赛对我来说真的是一个巨大的挑战。
▶
Anh ấy luôn tìm kiếm những thách thức mới trong công việc.
他总是寻找工作中的新挑战。
▶
Chúng ta cần phải đối mặt với thách thức này một cách kiên cường.
我们需要坚韧地面对这个挑战。