Definition
▶
lịch sử
Lịch sử là môn học nghiên cứu và ghi chép lại các sự kiện, quá trình và biến cố trong quá khứ của nhân loại.
历史是研究和记录人类过去事件、过程和变故的学科。
▶
Lịch sử Việt Nam có nhiều giai đoạn thú vị.
越南历史有许多有趣的阶段。
▶
Học lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc văn hóa của mình.
学习历史帮助我们更好地理解自己的文化来源。
▶
Cuốn sách này nói về lịch sử của các nền văn minh cổ đại.
这本书讲述了古代文明的历史。