Definition
▶
sách
Sách là một vật phẩm có chứa các trang giấy in chữ, được dùng để đọc và học tập.
书是一个包含印刷字页的物品,用于阅读和学习。
▶
Tôi thích đọc sách vào buổi tối.
我喜欢在晚上读书。
▶
Cô ấy đã mua một cuốn sách mới về lịch sử.
她买了一本关于历史的新书。
▶
Thư viện có rất nhiều sách hay.
图书馆有很多好书。