Definition
▶
khiêu vũ
Khiêu vũ là hành động di chuyển cơ thể theo nhạc, thường được thực hiện một cách nhịp nhàng và có thể là một hình thức nghệ thuật.
跳舞是根据音乐移动身体的行为,通常以有节奏的方式进行,并可能是一种艺术形式。
▶
Tôi thích khiêu vũ vào cuối tuần với bạn bè.
我喜欢在周末和朋友们一起跳舞。
▶
Lớp học khiêu vũ của cô ấy rất thú vị và bổ ích.
她的舞蹈课非常有趣和有益。
▶
Khiêu vũ giúp tôi cảm thấy thoải mái và vui vẻ.
跳舞让我感到放松和快乐。