Definition
▶
động lực
Động lực là yếu tố thúc đẩy con người hành động, cố gắng đạt được mục tiêu hoặc thực hiện một công việc nào đó.
动力是推动人们采取行动、努力实现目标或完成某项工作的因素。
▶
Tôi cần một chút động lực để bắt đầu học tiếng Anh.
我需要一点动力来开始学习英语。
▶
Động lực lớn nhất của tôi là gia đình và tương lai của các con.
我最大的动力是我的家庭和孩子的未来。
▶
Những thành công nhỏ sẽ tạo động lực cho tôi tiếp tục phấn đấu.
小的成功会给我继续奋斗的动力。