Definition
▶
nơi
Nơi là một không gian hoặc vị trí cụ thể mà con người sống, làm việc hoặc đến thăm.
地方是人们生活、工作或参观的特定空间或位置。
▶
Công viên là nơi tôi thích đến vào cuối tuần.
公园是我喜欢在周末去的地方。
▶
Nhà hàng này là nơi nổi tiếng với món ăn ngon.
这家餐厅是以美味的食物而闻名的地方。
▶
Trường học là nơi chúng ta học tập và phát triển.
学校是我们学习和发展的地方。