Definition
▶
định nghĩa
Định nghĩa là quá trình giải thích hoặc làm rõ nghĩa của một từ, khái niệm hoặc sự vật.
定义是解释或阐明一个词、概念或事物的过程。
▶
Giáo viên đã định nghĩa từ 'tình yêu' cho học sinh.
老师为学生定义了'爱情'这个词。
▶
Chúng ta cần định nghĩa rõ ràng về sự công bằng trong xã hội.
我们需要清楚地定义社会中的公平。
▶
Sách giáo khoa có phần định nghĩa các khái niệm cơ bản.
教科书有部分定义基本概念。